入众 nhập chúng Hán Việt: nhập chúng Tổng quan nhập chúng (術語)又云交眾。與眾共起居也。☸ Cấu tạo: 入 (nhập) + 众 (chúng)Hán Việtnhập chúngCấu tạo入 + 众 · nhập + chúng nghĩa thành phần: nhập + chúng Nghĩa ViệtCihui nhập chúng (術語)又云交眾。與眾共起居也。☸