入謁 rù yè · nhập yết Hán Việt: nhập yết · Pinyin: rù yè Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 謁 (yết)Pinyinrù yèHán Việtnhập yếtCấu tạo入 + 謁 · nhập + yết nghĩa thành phần: nhập + yết