入謁 rù yè · nhập yết Hán Việt: nhập yết · Pinyin: rù yè Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 謁 (yết)Pinyinrù yèHán Việtnhập yếtCấu tạo入 + 謁 · nhập + yết nghĩa thành phần: nhập + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进见,请见。一般用于臣对君﹑下对上﹑幼对长。Tân Hoa Tự Điển 1.进见,请见。一般用于臣对君﹑下对上﹑幼对长。