入錢

rù qián nhập tiễn

Hán Việt: nhập tiễn · Pinyin: rù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缴纳钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缴纳钱财。

Eng

  • Cihui 入錢 ùqián v.o. <coll.> invest money