入黨

rù dǎng nhập đảng

Hán Việt: nhập đảng · Pinyin: rù dǎng

Tổng quan

gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

Cấu tạo: (nhập) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia nhập đảng chính trị (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹入伙; 经过一定手续,得到某政党组织批准而成为该党之成员。亦特指加入中国共产党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹入伙。 2.经过一定手续,得到某政党组织批准而成为该党之成员。亦特指加入中国共产党。

Eng

  • CC-CEDICT to join a political party (esp. the Communist Party)
  • Cihui to join a political party (esp. the Communist Party)

ja

  • JMdict joining a political party

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

脱党