內倉 nèi cāng · nội thương Hán Việt: nội thương · Pinyin: nèi cāng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 倉 (thương)Pinyinnèi cāngHán Việtnội thươngCấu tạo內 + 倉 · nội + thương nghĩa thành phần: nội + thương