內屬 nèi shǔ · nội chúc Hán Việt: nội chúc · Pinyin: nèi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 屬 (chúc)Pinyinnèi shǔHán Việtnội chúcCấu tạo內 + 屬 · nội + chúc nghĩa thành phần: nội + chúc Nghĩa ViệtCihui hư Nội phụ 內附. nội thuộc nội thuộc ☆Như Nội phụ 內附.