內癰 nội ung Hán Việt: nội ung Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 癰 (ung)Hán Việtnội ungCấu tạo內 + 癰 · nội + ung nghĩa thành phần: nội + ung Nghĩa EngCihui 內癰 èiyōng n. <med.> internal carbuncle