内众

nội chúng

Hán Việt: nội chúng

Tổng quan

nội chúng (術語)對外俗而言,故以僧為內眾。僧史略上曰:「佛制毘尼糾繩內眾。」☸

Cấu tạo: (nội) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội chúng (術語)對外俗而言,故以僧為內眾。僧史略上曰:「佛制毘尼糾繩內眾。」☸