內聲 nèi shēng · nội thanh Hán Việt: nội thanh · Pinyin: nèi shēng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 聲 (thanh)Pinyinnèi shēngHán Việtnội thanhCấu tạo內 + 聲 · nội + thanh nghĩa thành phần: nội + thanh