内记 nội kí Hán Việt: nội kí Tổng quan nội kí (職位)禪家方丈之書狀侍者曰內記。☸ Cấu tạo: 内 (nội) + 记 (kí)Hán Việtnội kíCấu tạo内 + 记 · nội + kí nghĩa thành phần: nội + kí Nghĩa ViệtCihui nội kí (職位)禪家方丈之書狀侍者曰內記。☸