內謁 nèi yè · nội yết Hán Việt: nội yết · Pinyin: nèi yè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 謁 (yết)Pinyinnèi yèHán Việtnội yếtCấu tạo內 + 謁 · nội + yết nghĩa thành phần: nội + yết