內釁 nèi xìn · nội hấn Hán Việt: nội hấn · Pinyin: nèi xìn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 釁 (hấn)Pinyinnèi xìnHán Việtnội hấnCấu tạo內 + 釁 · nội + hấn nghĩa thành phần: nội + hấn