全黨

toàn đảng

Hán Việt: toàn đảng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全黨 uándǎng* n. the whole Party

ja

  • JMdict all (political) parties|the whole party