全聲 quán shēng · toàn thanh Hán Việt: toàn thanh · Pinyin: quán shēng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 聲 (thanh)Pinyinquán shēngHán Việttoàn thanhCấu tạo全 + 聲 · toàn + thanh nghĩa thành phần: toàn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美的声音。指天籁。Tân Hoa Tự Điển 1.完美的声音。指天籁。