全潔 quán jié · toàn khiết Hán Việt: toàn khiết · Pinyin: quán jié Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 潔 (khiết)Pinyinquán jiéHán Việttoàn khiếtCấu tạo全 + 潔 · toàn + khiết nghĩa thành phần: toàn + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美,纯洁。谓品德高尚,有操守。Tân Hoa Tự Điển 1.完美,纯洁。谓品德高尚,有操守。