兩學 liǎng xué · lưỡng học Hán Việt: lưỡng học · Pinyin: liǎng xué Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 學 (học)Pinyinliǎng xuéHán Việtlưỡng họcCấu tạo兩 + 學 · lưỡng + học nghĩa thành phần: lưỡng + học