八頌 bā sòng · bát tụng Hán Việt: bát tụng · Pinyin: bā sòng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 頌 (tụng)Pinyinbā sòngHán Việtbát tụngCấu tạo八 + 頌 · bát + tụng nghĩa thành phần: bát + tụng