八頌 bā sòng · bát tụng Hán Việt: bát tụng · Pinyin: bā sòng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 頌 (tụng)Pinyinbā sòngHán Việtbát tụngCấu tạo八 + 頌 · bát + tụng nghĩa thành phần: bát + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 八占筮之辞。龟占之辞为韵语﹐故名为颂。Tân Hoa Tự Điển 1.八占筮之辞。龟占之辞为韵语﹐故名为颂。