公务员工资制度
công vụ viên công tư chế độ
Hán Việt: công vụ viên công tư chế độ · Pinyin: gōng wù yuán gōng zī zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 員 (viên) + 工 (công) + 資 (tư) + 制 (chế) + 度 (độ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chế độ lương công chức
Đức
- Handedict Beamtenentlohnungssysten