公务员考核制度
công vụ viên khảo hạch chế độ
Hán Việt: công vụ viên khảo hạch chế độ · Pinyin: gōng wù yuán kǎo hé zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 員 (viên) + 考 (khảo) + 核 (hạch) + 制 (chế) + 度 (độ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống đánh giá công chức
Đức
- Handedict Beamtenprüfungssystem