公园街大楼

gōng yuán jiē dà lóucông viên nhai đại lâu

Hán Việt: công viên nhai đại lâu · Pinyin: gōng yuán jiē dà lóu

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 園 (viên) + 街 (nhai) + 大 (đại) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa nhà Park Row

Đức

  • Handedict Park Row Building (Eig, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公园道路 · 大樓炭經