公园道路

công viên đạo lộ

Hán Việt: công viên đạo lộ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường rộng có cây hai bên)

Cấu tạo: 公 (công) + 園 (viên) + 道 (đạo) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đường công viên
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại lộ (đường rộng có cây hai bên)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parkway

Eng

  • Tần suất từ parkway

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路以目 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路上 · 道路的 · 道路相告 · 道路相望 · 道路侧目