公聲

gōng shēng công thanh

Hán Việt: công thanh · Pinyin: gōng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓共同称颂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓共同称颂。