公所堂区市府

gōng suǒ táng qū shì fǔcông sở đường khu thị phủ

Hán Việt: công sở đường khu thị phủ · Pinyin: gōng suǒ táng qū shì fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 所 (sở) + 堂 (đường) + 區 (khu) + 市 (thị) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa thị chính

Đức

  • Handedict Gemeindehaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

市府参事的