公理教会的 công lí giáo hội đích Hán Việt: công lí giáo hội đích Tổng quan thuộc về giáo đoàn Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 的 (đích)Hán Việtcông lí giáo hội đíchTừ loạitínhCấu tạo公 + 理 + 教 + 會 + 的 · công + lí + giáo + hội + đích nghĩa thành phần: công + lí + giáo + hội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc Giáo hội Công lýMainlandKaggle Zh-Vi congregational Từ liên quan Gần nghĩa公理化方法 · 公理教会 · 公理系统