公理系统

gōng lǐ xì tǒngcông lí hệ thống

Hán Việt: công lí hệ thống · Pinyin: gōng lǐ xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ tiên đề

Đức

  • Handedict Axiomensystem (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 公理化 · 公理学 · 公理教会的 · 公理法 · 公理的 · 系统化