公理系統 gōng lǐ xì tǒng · công lí hệ thống Hán Việt: công lí hệ thống · Pinyin: gōng lǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingōng lǐ xì tǒngHán Việtcông lí hệ thốngCấu tạo公 + 理 + 系 + 統 · công + lí + hệ + thống nghĩa thành phần: công + lí + hệ + thống