公禰 gōng mí · công nỉ Hán Việt: công nỉ · Pinyin: gōng mí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 禰 (nỉ)Pinyingōng míHán Việtcông nỉCấu tạo公 + 禰 · công + nỉ nghĩa thành phần: công + nỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指载之于车﹑随国君而行的庙主。Tân Hoa Tự Điển 1.指载之于车﹑随国君而行的庙主。