公糧
công lương
Hán Việt: công lương · Pinyin: gōng liáng
Tổng quan
lương thực thu từ thuế của chính phủ
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực thu từ thuế của chính phủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业生产者或农业生产单位每年缴纳给国家的作为农业税的粮食。
Eng
- CC-CEDICT grain collected by the government as tax
- Cihui grain collected by the government as tax