公聲 gōng shēng · công thanh Hán Việt: công thanh · Pinyin: gōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 聲 (thanh)Pinyingōng shēngHán Việtcông thanhCấu tạo公 + 聲 · công + thanh nghĩa thành phần: công + thanh