公言
công ngôn
Hán Việt: công ngôn · Pinyin: gōng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公开谈论; 公众的言论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公开谈论。 2.公众的言论。
ja
- JMdict declaration|profession
Hán Việt: công ngôn · Pinyin: gōng yán