公謁 gōng yè · công yết Hán Việt: công yết · Pinyin: gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 謁 (yết)Pinyingōng yèHán Việtcông yếtCấu tạo公 + 謁 · công + yết nghĩa thành phần: công + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在公众之前谒见。Tân Hoa Tự Điển 1.在公众之前谒见。