公郵 gōng yóu · công bưu Hán Việt: công bưu · Pinyin: gōng yóu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 郵 (bưu)Pinyingōng yóuHán Việtcông bưuCấu tạo公 + 郵 · công + bưu nghĩa thành phần: công + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指驿站小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.指驿站小吏。