六六

liù liù lục lục

Hán Việt: lục lục · Pinyin: liù liù

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六的六倍﹐三十六; 谓巫山三十六峰; 鲤鱼的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六的六倍﹐三十六。 2.谓巫山三十六峰。 3.鲤鱼的别称。