六穀 liù gǔ · lục cốc Hán Việt: lục cốc · Pinyin: liù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 穀 (cốc)Pinyinliù gǔHán Việtlục cốcCấu tạo六 + 穀 · lục + cốc nghĩa thành phần: lục + cốc Nghĩa EngCihui 六穀 iùgǔ n. maize; corn