六穀
lục cốc
Hán Việt: lục cốc · Pinyin: liù gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稻、黍、稷、粱、麦、菰米的合称。另说指稻、粱、菽、麦、黍、稷; 玉米”的俗称,因其在五谷之外。
- Tân Hoa Tự Điển ①稻、黍、稷、粱、麦、菰米的合称。另说指稻、粱、菽、麦、黍、稷。②玉米”的俗称,因其在五谷之外。
Eng
- Cihui 六穀 iùgǔ n. maize; corn