六蹕 liù bì · lục tất Hán Việt: lục tất · Pinyin: liù bì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 蹕 (tất)Pinyinliù bìHán Việtlục tấtCấu tạo六 + 蹕 · lục + tất nghĩa thành phần: lục + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子的车驾。天子出行则警跸﹐故谓天子所驾六马为六跸。Tân Hoa Tự Điển 1.天子的车驾。天子出行则警跸﹐故谓天子所驾六马为六跸。