六輪 liù lún · lục luân Hán Việt: lục luân · Pinyin: liù lún Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 輪 (luân)Pinyinliù lúnHán Việtlục luânCấu tạo六 + 輪 · lục + luân nghĩa thành phần: lục + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转轮手枪的一种,转轮上有六个装子弹的孔。