六郡 liù jùn · lục quận Hán Việt: lục quận · Pinyin: liù jùn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 郡 (quận)Pinyinliù jùnHán Việtlục quậnCấu tạo六 + 郡 · lục + quận nghĩa thành phần: lục + quận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉的陇西﹑天水﹑安定﹑北地﹑上郡﹑西河六郡。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉的陇西﹑天水﹑安定﹑北地﹑上郡﹑西河六郡。