共傳 gòng chuán · cộng truyện Hán Việt: cộng truyện · Pinyin: gòng chuán Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 傳 (truyện)Pinyingòng chuánHán Việtcộng truyệnCấu tạo共 + 傳 · cộng + truyện nghĩa thành phần: cộng + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大家都传诵或称说。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大家都传诵或称说。