共營

cộng doanh

Hán Việt: cộng doanh

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 共同經營。如:「這條黃金路線由兩家客運公司所共營。」

Eng

  • Cihui 共營 òngyíng v. manage jointly