共觸 gòng chù · cộng xúc Hán Việt: cộng xúc · Pinyin: gòng chù Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 觸 (xúc)Pinyingòng chùHán Việtcộng xúcCấu tạo共 + 觸 · cộng + xúc nghĩa thành phần: cộng + xúc