共鯀 gòng gǔn · cộng cổn Hán Việt: cộng cổn · Pinyin: gòng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 鯀 (cổn)Pinyingòng gǔnHán Việtcộng cổnCấu tạo共 + 鯀 · cộng + cổn nghĩa thành phần: cộng + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即共鲧。参见"共鲧"。