關目 quan mục Hán Việt: quan mục Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 目 (mục)Hán Việtquan mụcCấu tạo關 + 目 · quan + mục nghĩa thành phần: quan + mục Nghĩa EngCihui 關目 guānmù n. plot elements