关𫔎 quan quyết Hán Việt: quan quyết Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 𫔎 (quyết)Hán Việtquan quyếtCấu tạo关 + 𫔎 · quan + quyết nghĩa thành phần: quan + quyết