興言 xīng yán · hưng ngôn Hán Việt: hưng ngôn · Pinyin: xīng yán Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 言 (ngôn)Pinyinxīng yánHán Việthưng ngônCấu tạo興 + 言 · hưng + ngôn nghĩa thành phần: hưng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语助词; 指告谕; 心有所感﹐而发之于言。Tân Hoa Tự Điển 1.语助词。 2.指告谕。 3.心有所感﹐而发之于言。