兵厉马秣

bīng lì mǎ mò binh lệ mã mạt

Hán Việt: binh lệ mã mạt · Pinyin: bīng lì mǎ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (lệ) + (mã) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「厲兵秣馬」。見「厲兵秣馬」條。01.金.王若虛〈送王士衡赴舉序〉:「吾子講學甚力,涵養且久,則兵既厲而馬既秣矣,然而猶有病焉。」