兵役免除税

binh dịch miễn trừ thuế

Hán Việt: binh dịch miễn trừ thuế

Tổng quan

(sử học) tiền triều cống

Cấu tạo: 兵 (binh) + 役 (dịch) + 免 (miễn) + 除 (trừ) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền chuộc nghĩa vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scutage

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵役义务 · 兵役制度