兵役义务

bīng yì yì wùbinh dịch nghĩa vụ

Hán Việt: binh dịch nghĩa vụ · Pinyin: bīng yì yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 兵 (binh) + 役 (dịch) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa vụ quân sự

Eng

  • JMdict compulsory military service

Đức

  • Handedict Wehrpflicht (S, Rechtsw)

ja

  • JMdict 兵役義務(へいえきぎむ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务教育 · 义务警员 · 义务人 · 义务兵 · 义务兵役制 · 义务工作者 · 义务的 · 义务论