兵營

bīng yíng binh doanh

Hán Việt: binh doanh · Pinyin: bīng yíng

Tổng quan

trại lính | doanh trại doanh trại quân đội; trại lính。軍隊居住的營房。

Cấu tạo: (binh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại lính | doanh trại doanh trại quân đội; trại lính。軍隊居住的營房。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊駐紮的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队居住的营房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队居住的营房。

Eng

  • CC-CEDICT military camp|barracks
  • Cihui military camp; barracks